hall
A1
Hungary
hear
ĐỘNG TỪ
A1
1
hear
A1
Mẫu sử dụng:
hall vmit/vkit; hallja, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Perceive sound with the ears
Chủ đề
hearing
|sound
|perception
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
To become aware of a sound through the sense of hearing.
ĐỘNG TỪ
A2
1
hear
A2
Mẫu sử dụng:
hall vmiről/vkiről; hall vmit vkitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Be told or learn of something
Chủ đề
information
|communication
|news
|core_vocabulary
Định nghĩa
To be informed about something through spoken or written communication.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.