Hungary - Anh

hallgatag

B2 Hungary
silent, taciturn
C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not speaking
Chủ đề
personality |speaking |communication |behavior |relationships
Định nghĩa

Choosing or tending not to speak.

B2 FORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
habitually quiet; speaks little
Chủ đề
personality |communication |quietness |social_behavior |social_life
Định nghĩa

(Of a person) tending to say very little and to avoid conversation; habitually quiet or uncommunicative.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký