Hungary - Anh

hallgatás

B1 Hungary
silence
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vkinek a hallgatása; hallgatás vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not speaking or responding
Chủ đề
communication |nonresponse |speech |social_interaction |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

The act of not speaking or making a verbal response, often deliberately.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký