Hungary - Anh

hallgatásra kényszerít

B2 Hungary
silence
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
hallgatásra kényszerít vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Stop someone from speaking out
Chủ đề
censorship |coercion |expression |suppression |information_control |communication |politics |law
Định nghĩa

To prevent a person or group from expressing opinions or information.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký