hallótávolság
B2
Hungary
hearing
DANH TỪ
B2
1
hearing
B2
Mẫu sử dụng:
hallótávolságon belül/kívül; vkinek a hallótávolságán belül/kívül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
range where sound is audible
Chủ đề
distance
|sound
|proximity
|space
|daily_life
Định nghĩa
the distance within which a sound can be heard or a person can hear
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.