halogat
B1
Hungary
delay
ĐỘNG TỪ
B1
1
delay
B1
Mẫu sử dụng:
halogat vmit / azt, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Intentionally wait before acting
Chủ đề
time
|waiting
|inaction
|postponement
|decision
|core_vocabulary
Định nghĩa
To intentionally wait before starting or doing something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.