hálózati útvonal
C1
Hungary
route
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
route
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Path for data in a network
Chủ đề
computing
|networking
|routing
|data_transfer
|technology
|communication
Định nghĩa
In computing and networking, the defined path that data takes from one device or network to another.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.