halraj
B1
Hungary
school, shoal
DANH TỪ
B1
1
school
B1
Mẫu sử dụng:
egy halraj; [halfaj]+raj, pl. tonhalraj
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Group of fish swimming together
Chủ đề
animals
|fish
|group
|movement
|sea
|nature
Định nghĩa
A large number of fish swimming together in the same direction.
DANH TỪ
B1
1
shoal
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
large group of fish together
Chủ đề
fish
|animal_group
|marine_life
|nature
|animals
|sea
|food
Định nghĩa
A large group of fish swimming together.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.