Hungary - Anh

hamisított

B2 Hungary
sophisticated
B2 ARCHAIC
1
Mẫu sử dụng:
hamisított gyógyszer/bor/termék
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
no longer pure; adulterated
Chủ đề
adulteration |purity |substances |food_drink |archaic_usage |health |science
Định nghĩa

Altered from a natural or original pure state, especially by adding other substances; adulterated.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký