hámlik
B1
Hungary
peel
ĐỘNG TỪ
B1
1
peel
B1
Mẫu sử dụng:
vmi hámlik; hámlik vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Outer layer comes off in strips
Chủ đề
surface_damage
|detachment
|paint
|skin
|aging
|heat_damage
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To come away from a surface in thin strips or small pieces, especially because of age, heat, or damage.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.