hanggal kapcsolatos
B1
Hungary
vocal
B1
1
vocal
B2
Mẫu sử dụng:
hanggal kapcsolatos jelenség; hangszalag; hangképző
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to the human voice
Chủ đề
voice
|speech
|anatomy
|sound_production
|human_body
|communication
|body
Định nghĩa
Relating to the human voice, especially in speaking or making sounds.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.