Hungary - Anh

hanggal kapcsolatos

B1 Hungary
vocal
B1
1
Mẫu sử dụng:
hanggal kapcsolatos jelenség; hangszalag; hangképző
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to the human voice
Chủ đề
voice |speech |anatomy |sound_production |human_body |communication |body
Định nghĩa

Relating to the human voice, especially in speaking or making sounds.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký