Hungary - Anh

hangszedőtű

C1 Hungary
stylus
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
needle of a record player
Chủ đề
audio |music |vinyl |record_player |hardware |technology |arts_entertainment
Định nghĩa

The tiny, pointed tip on a record player or turntable that sits in the grooves of a vinyl record and converts its vibrations into sound.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký