hangtalanul
B1
Hungary
silently
B1
2
silently
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Without making any sound
Chủ đề
sound
|quietness
|manner
|core_vocabulary
|communication
Định nghĩa
In a way that produces no sound or noise.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.