hangzik
B1
Hungary
sound
ĐỘNG TỪ
B1
1
sound
A2
Mẫu sử dụng:
vmilyennek/vminek hangzik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Seem in a way when heard
Chủ đề
impression
|appearance
|hearing
|description
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
To give a particular impression based on what is heard or how something is described.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.