Hungary - Anh

hányad

B2 Hungary
proportion
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vminek a hányada
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relative amount or size
Chủ đề
ratio |comparison |quantity |part_whole |statistics |core_vocabulary |science
Định nghĩa

The relationship between the size, amount, or number of one thing and that of another or to the whole.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmi hányada
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
part or share of a whole
Chủ đề
portion |share |amount |quantity |part_whole |allocation |core_vocabulary
Định nghĩa

A part, share, or amount that is considered in relation to a whole.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký