Hungary - Anh

hanyagul

B2 Hungary
carelessly
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a messy, untidy way
Chủ đề
neatness |order |arrangement |mess |daily_life |home
Định nghĩa

In a way that lacks neatness or order; not carefully arranged.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký