Hungary - Anh

hányás

B1 Hungary
vomit
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
material that has been thrown up
Chủ đề
bodily_function |waste_substance |sickness |medical |health |body |illness
Định nghĩa

The partly digested food and liquid that comes out of the stomach when someone vomits; also the act of vomiting.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký