hányingere van
B1
Hungary
sick
ĐỘNG TỪ
B1
1
sick
A2
Mẫu sử dụng:
vkinek hányingere van/lesz vmitől vagy vmi után
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
feeling like you might vomit
Chủ đề
nausea
|health
|physical_state
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
Experiencing nausea and the urge to vomit.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.