Hungary - Anh

haragszik

A2 Hungary
sore
ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
haragszik vkire vmiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Upset or angry about something
Chủ đề
emotion |anger |resentment |hurt_feelings |conflict |emotions |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

Feeling angry, resentful, or emotionally hurt because of something that happened.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký