Hungary - Anh

harang

A2 Hungary
bell
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
a harang szól; templomharang
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hollow object that rings
Chủ đề
sound_device |ringing |everyday_objects |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

A hollow metal or other material object, typically cup-shaped, that produces a ringing sound when struck.

DANH TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
búvárharang; védőharang; vminek a harangja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cup-shaped part of object
Chủ đề
technical |shape |musical_instruments |underwater |technology |arts_entertainment
Định nghĩa

A cup-shaped part of an instrument or other object, often used to project sound or fit over something else.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký