Hungary - Anh

harapás

A2 Hungary
bite, alignment
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
egy harapás; harapás vmiből; harapásnyom
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Act of cutting with teeth
Chủ đề
teeth |mouth |eating |injury |mark |body |core_vocabulary
Định nghĩa

An act of using the teeth to cut into or grip something.

DANH TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
jó/rossz/szabálytalan harapás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
straightness and position of teeth
Chủ đề
dentistry |teeth |braces |jaw |occlusion |position |health |body
Định nghĩa

The positioning and straightness of teeth in the jaw, especially in relation to how well they line up.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký