Hungary - Anh

harcoló

B1 Hungary
combatant
B1
2
Mẫu sử dụng:
harcoló + katona/csapat/alakulat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
engaged in or for combat
Chủ đề
military |combat |troops |equipment |classification |law |politics
Định nghĩa

Engaged in combat, or designed, authorized, or classified to take part in combat.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký