hárfázik
B2
Hungary
harp
ĐỘNG TỪ
B2
LITERARY
2
harp
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
play the harp instrument
Chủ đề
music
|musical_performance
|string_instrument
|literary
|arts_entertainment
|core_vocabulary
Định nghĩa
To play music on a harp.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.