Hungary - Anh

harmadéves

B1 Hungary
junior
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
harmadéves az egyetemen; harmadéves hallgató
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Third-year student in high school or college
Chủ đề
education |student |us_school_system |year_level |core_vocabulary
Định nghĩa

A student in the third year of a four-year program, especially in U.S. high school or college systems.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký