harmonizálás
C1
Hungary
harmonization
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
egy dallam harmonizálása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Adding musical harmony
Chủ đề
music
|harmony
|melody
|composition
|choir
|arts
Định nghĩa
The act or result of adding chords or other voice parts to a melody so that the notes sound together as harmony.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.