három ízben
C1
Hungary
thrice
C1
LITERARY
2
thrice
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Three times; on three occasions
Chủ đề
quantity
|frequency
|repetition
|counting
|time
|core_vocabulary
Định nghĩa
On three occasions or in three separate instances; three times.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.