Hungary - Anh

háromnegyed

A2 Hungary
to
A2
2
to A2
Mẫu sử dụng:
háromnegyed + [következő óra]
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
minutes before a stated hour
Chủ đề
time |clock_time |minutes |before_hour |daily_life
Định nghĩa

Used when telling time to show how many minutes it is before the next hour.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký