Hungary - Anh

háromszögekre bont

B2 Hungary
triangulate
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
vmit háromszögekre bont
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
divide into triangles
Chủ đề
geometry |mapping |computer_graphics |3d_modeling |surveying |computing |design
Định nghĩa

To divide a surface, area, or set of points into triangles, especially for mapping, geometry, graphics, or computer modeling.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký