hashel
C1
Hungary
hash
ĐỘNG TỪ
C1
TECHNICAL
2
hash
C1
Mẫu sử dụng:
hashel vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to create a hash from data
Chủ đề
computing
|hashing
|security
|passwords
|data_storage
|verification
|technology
Định nghĩa
In computing, to apply a hash function to data in order to produce a hash value, often for storage, security, or quick lookup.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.