hash-érték
C1
Hungary
hash
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
hash
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
code produced from data
Chủ đề
computing
|security
|data_integrity
|cryptography
|databases
|technology
Định nghĩa
In computing, a value or code produced by a hash function from input data, typically used for fast lookup, data integrity checks, or security.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.