Hungary - Anh

hasogat

B2 Hungary
chop
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
fát hasogat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cut into smaller pieces
Chủ đề
cutting |food_preparation |wood |tools |manual_action |daily_life |food_drink
Định nghĩa

To cut something into smaller pieces with a series of short, sharp blows, especially using a knife, axe, or similar tool.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký