hasonló módon
B1
Hungary
similarly
B1
2
similarly
B1
Mẫu sử dụng:
hasonló módon valamihez; hasonló módon, mint ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In a way that is alike
Chủ đề
similarity
|comparison
|manner
|core_vocabulary
|communication
Định nghĩa
In a way that is like or comparable to something else.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.