Hungary - Anh

hasonló módon

B1 Hungary
similarly
B1
2
Mẫu sử dụng:
hasonló módon valamihez; hasonló módon, mint ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In a way that is alike
Chủ đề
similarity |comparison |manner |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

In a way that is like or comparable to something else.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký