Hungary - Anh

haszonélvező

C1 Hungary
beneficiary
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vmi haszonélvezője
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person or group that benefits
Chủ đề
benefits |public_policy |social_support |advantage |programs |core_vocabulary
Định nghĩa

A person or group that receives an advantage, help, or money as a result of an action, decision, or system.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký