hatályát veszti
C1
Hungary
expire
ĐỘNG TỪ
C1
2
expire
B1
Mẫu sử dụng:
jogszabály/rendelkezés hatályát veszti
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Stop being valid or in effect
Chủ đề
validity
|official_status
|documents
|deadlines
|offers
|law
|business
|time
Định nghĩa
To cease to be valid or legally effective after a specific time.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.