Hungary - Anh

hatályon kívül helyezés

C1 Hungary
repeal, reversal, override
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vmi hatályon kívül helyezése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the act of ending a law or rule
Chủ đề
law |government |legislation |cancellation |legal_change |politics
Định nghĩa

The official act of canceling a law, rule, or regulation so that it no longer has legal effect.

DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
ítélet/döntés hatályon kívül helyezése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
overturning a court decision
Chủ đề
law |court |appeal |judgment |annulment
Định nghĩa

In law, the action by which a higher court cancels, overturns, or sets aside the decision of a lower court.

DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vmi hatályon kívül helyezése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an act of overruling something
Chủ đề
authority |law |decision |cancellation |politics
Định nghĩa

An act or instance of using authority to change, cancel, or reject a previous decision, rule, or order.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký