Hungary - Anh

hátirat

C2 Hungary
endorsement
DANH TỪ C2 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
signature authorizing payment/transfer
Chủ đề
finance |banking |check |signature |authorization |business
Định nghĩa

A signature or written instruction on a financial document, such as a check, that authorizes payment, transfer, or other actions.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký