hátizsák
A2
Hungary
backpack, pack
DANH TỪ
A2
1
backpack
A1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A bag worn on the back
Chủ đề
bag
|carrying
|school
|travel
|hiking
|gear
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
A sturdy bag with shoulder straps, designed to be carried on the back, typically used for carrying books, gear, or personal items.
DANH TỪ
A2
1
pack
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Bag carried on the back
Chủ đề
bags
|travel
|hiking
|school
|carrying
|daily_life
Định nghĩa
A bag or container designed to be carried on one's back, often used for hiking or traveling.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.