hátizsákkal túrázik
B1
Hungary
backpack
ĐỘNG TỪ
B1
2
backpack
B1
Mẫu sử dụng:
hátizsákkal túrázik valahol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To travel carrying a backpack
Chủ đề
travel
|hiking
|camping
|backpacking
|budget_travel
|outdoors
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To travel, hike, or camp while carrying one's belongings in a backpack.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.