ható
B2
Hungary
active
B2
TECHNICAL
2
active
B2
Mẫu sử dụng:
hatóanyag; ható összetevő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having an ongoing effect in science/medicine
Chủ đề
medicine
|chemistry
|biology
|effect
|substance
|science
|health
Định nghĩa
Having ongoing chemical, biological, or medicinal effects.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.