hátrafelé irányuló
B2
Hungary
backward
B2
2
backward
B1
Mẫu sử dụng:
hátrafelé irányuló + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Facing the back
Chủ đề
orientation
|rear
|direction
|position
|space
|core_vocabulary
Định nghĩa
Directed toward the rear instead of the front.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.