Hungary - Anh

hátrafelé irányuló

B2 Hungary
backward
B2
2
Mẫu sử dụng:
hátrafelé irányuló + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Facing the back
Chủ đề
orientation |rear |direction |position |space |core_vocabulary
Định nghĩa

Directed toward the rear instead of the front.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký