Hungary - Anh

hátrafelé mozgat

B1 Hungary
back
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
hátrafelé mozgat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
move in reverse direction
Chủ đề
movement |vehicle |reverse_motion |driving |transportation |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause a vehicle or object to move backwards.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký