hátrafordul
B1
Hungary
around
ĐỘNG TỪ
B1
2
around
A2
Mẫu sử dụng:
hátrafordul, hogy + ige
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a circular direction or facing another way
Chủ đề
movement
|turning
|direction
|body_motion
|space
|core_vocabulary
Định nghĩa
To turn so as to face another direction or side.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.