hátrahőköl
B2
Hungary
shrink
ĐỘNG TỪ
B2
1
shrink
B2
Mẫu sử dụng:
hátrahőköl valamitől / valaminek a láttán
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
move back in fear or disgust
Chủ đề
movement
|fear
|shock
|disgust
|body_reaction
|emotions
|body
Định nghĩa
To move back or away suddenly because you are frightened, shocked, or disgusted.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.