Hungary - Anh

hátrahúzódó

B2 Hungary
recessive
B2
1
Mẫu sử dụng:
hátrahúzódó + áll/állkapocs/hajvonal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
set back or receding
Chủ đề
appearance |anatomy |facial_features |dentistry |health |daily_life
Định nghĩa

Describing a physical feature that is less prominent because it slopes or sits farther back than usual.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký