Hungary - Anh

hátralévő rész

B1 Hungary
remainder, rest
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
időszak hátralévő része; vminek a hátralévő részében
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the time that is left
Chủ đề
time |duration |remaining_time |period |core_vocabulary
Định nghĩa

The part of a period of time that is still to come after some of it has already passed.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
valaminek a hátralévő része
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the remaining part of something
Chủ đề
remainder |remaining_part |quantity |time_period |core_vocabulary
Định nghĩa

The part of something that is left after other parts have been taken, used, or considered.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký