Hungary - Anh

hátralévő

B2 Hungary
left
B2
2
Mẫu sử dụng:
hátralévő + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
still remaining
Chủ đề
remaining |availability |quantity |time |daily_life
Định nghĩa

Still available, present, or not used after others have gone, been used, or been taken.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký