hátralévő
B2
Hungary
left
B2
2
left
A2
Mẫu sử dụng:
hátralévő + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
still remaining
Chủ đề
remaining
|availability
|quantity
|time
|daily_life
Định nghĩa
Still available, present, or not used after others have gone, been used, or been taken.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.