Hungary - Anh

hátráltatás

C1 Hungary
hindrance
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vmi hátráltatása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the act of stopping or slowing
Chủ đề
interference |obstruction |delay |process |formal |law |public_services |conflict
Định nghĩa

The act or process of making it difficult for someone or something to do something; interference that slows progress.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký