hátramenet
B1
Hungary
reverse
DANH TỪ
B1
TECHNICAL
1
reverse
A2
Mẫu sử dụng:
hátramenetbe kapcsol; hátramenetbe teszi a váltót; hátramenetben van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Vehicle gear for moving backward
Chủ đề
vehicle
|driving
|transmission
|gear
|backward_motion
|transportation
|technology
|daily_life
Định nghĩa
A gear in a vehicle that makes it move backward.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.