Hungary - Anh

hátramenet

B1 Hungary
reverse
DANH TỪ B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
hátramenetbe kapcsol; hátramenetbe teszi a váltót; hátramenetben van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Vehicle gear for moving backward
Chủ đề
vehicle |driving |transmission |gear |backward_motion |transportation |technology |daily_life
Định nghĩa

A gear in a vehicle that makes it move backward.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký