Hungary - Anh

hátsó rész

A2 Hungary
tail, rear
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
valaminek a hátsó része
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Back end of a vehicle or object
Chủ đề
vehicles |aircraft |rear_section |object_parts |transportation
Định nghĩa

The rear section of a vehicle, aircraft, or similar object.

DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
valaminek a hátsó része; valaminek a hátsó részén/részében
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
back part of something
Chủ đề
spatial_position |object_part |back_part |location |space |core_vocabulary
Định nghĩa

The part of something that is furthest from the front.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký