Hungary - Anh

hátsó

A1 Hungary
hinder, aft, behind
A2 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
hátsó + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
located at the back part
Chủ đề
rear |position |animal_body |object_part |direction |space |animals
Định nghĩa

Located at or toward the back part of something, especially the rear part of an animal or object.

A1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
hátsó + főnév; a hajó/repülőgép hátsó része
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
located in the rear section
Chủ đề
location |rear |nautical |aviation |vehicle |technical |travel |transportation
Định nghĩa

Situated in the rear (stern or tail) part of a ship, boat, or aircraft.

DANH TỪ B1 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vkinek a hátsója
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Human buttocks
Chủ đề
body_part |anatomy |sitting |informal |body |health
Định nghĩa

The buttocks; the part of the body you sit on.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký